Wednesday, January 1, 2014

Danh mục ống nhòm hồng ngoại

STT
TÊN SẢN PHẨM
ĐÓNG BÓ
TRỌNG LƯỢNG
ĐƠN GIÁ (VNĐ/BÓ)
1
Ống nhòm 12.7 x 0.7 --> 1.4
217
0.21 --> 0.39 (Kg/m)
2
Ống nhòm 13.8 x 0.7 --> 2.0
217
0.23 --> 0.58 (Kg/m)
3
Ống nhòm 15.9 x 0.7 --> 2.0
217
0.26 --> 0.69 (Kg/m)
4
Ống nhòm 19.1 x 0.7 --> 2.3
127
0.32 --> 0.95 (Kg/m)
5
Ống nhòm 21.2 x 0.7 --> 2.5
127
0.35 --> 1.15 (Kg/m)
6
Ống nhòm 22.0 x 0.7 --> 2.5
127
0.37 --> 1.20 (Kg/m)
7
Ống nhòm 25.4 x 0.7 --> 3.0
127
0.43 --> 1.66 (Kg/m)
8
Ống nhòm 26.65 x 0.7 --> 3.2
91
0.45 --> 1.85 (Kg/m)
9
Ống nhòm 28.0 x 0.7 --> 3.2
91
0.47 --> 1.96 (Kg/m)
10
Ống nhòm 31.8 x 0.7 --> 4.0
91
0.54 --> 2.74 (Kg/m)
11
Ống nhòm 33.5 x 0.7 --> 4.0
91
0.57 --> 2.91 (Kg/m)
12
Ống nhòm 38.1 x 1.0 --> 4.0
61
0.91 --> 3.36 (Kg/m)
13
Ống nhòm 35.0 x 1.0 --> 3.2
61
0.84 --> 2.51 (Kg/m)
14
Ống nhòm 42.2 x 1.0 --> 4.5
61
1.02 --> 4.18 (Kg/m)
15
Ống nhòm 48.1 x 1.1 --> 4.8
61
1.27 --> 5.13 (Kg/m)
16
Ống nhòm 50.3 x 1.4 --> 4.8
61
1.69 --> 5.39 ( Kg/m)
17
Ống nhòm 59.9 x 1.2 --> 5.0
37
1.74 --> 6.77 (Kg/m)
18
Ống nhòm 75.6 x 1.4 --> 5.0
24
2.56 --> 8.70 (Kg/m)
19
Ống nhòm 88.3 x 1.4 --> 5.0
19
3.00 --> 10.27 (Kg/m)
20
Ống nhòm 108.0 x 1.8 --> 5.0
19
4.71 --> 12.70 (Kg/m)
21
Ống nhòm 113.5 x 1.8 --> 6.0
19
4.96 --> 15.91 (Kg/m)
22
Ống nhòm 127.0 x 2.0 --> 5.0
19
6.17 --> 15.04 (Kg/m)
23
Ống nhòm 101.6 x 1.8 --> 5.0
19
4.43 --> 11.91 (Kg/m)
24
Ống nhòm 73.0 x 1.4 --> 5.0
24
2.47 --> 8.38 (Kg/m)


No comments:

Post a Comment